Mô tả
Đồng hồ vạn năng CMM-40 công nghiệp tiên tiến
Đồng hồ vạn năng công nghiệp Sonel CMM-40 là thiết bị đo cầm tay dành cho công tác kiểm tra điện, bảo trì và sửa chữa. Máy tích hợp các phép đo điện áp, dòng điện, điện trở, điện dung, tần số, nhiệt độ, kiểm tra diode và thông mạch trong cùng một thiết bị.
Đồng hồ vạn năng công nghiệp Sonel CMM-40 hỗ trợ True RMS khi đo AC, đồng thời có chế độ AC+DC. Người dùng có thể lựa chọn chức năng phù hợp với tín hiệu cần kiểm tra, thay vì sử dụng một chế độ chung cho mọi phép đo.
Màn hình có đèn nền giúp quan sát kết quả tại khu vực thiếu sáng. Chức năng HOLD giữ số đọc, MAX/MIN ghi nhận giá trị cực đại và cực tiểu, còn REL hỗ trợ so sánh với giá trị tham chiếu. Những tiện ích này phục vụ các bước kiểm tra khác nhau tại hiện trường.
Khi sử dụng đồng hồ vạn năng công nghiệp Sonel CMM-40, cần đối chiếu kết quả với sơ đồ và trạng thái vận hành của thiết bị đang kiểm tra. Ghi lại điểm đo, chế độ và điều kiện làm việc giúp việc so sánh giữa các lần bảo trì rõ ràng hơn.
Thông số đo lường của Sonel CMM-40
Các bảng dưới đây trình bày thông số của đồng hồ vạn năng công nghiệp Sonel CMM-40 theo từng phép đo. Sai số được tính theo phần trăm giá trị đo cộng số digit, trong đó digit là đơn vị của chữ số cuối cùng trên màn hình.
Đo điện áp DC
| Phạm vi hiển thị | Đơn vị chia | Sai số cơ bản |
|---|---|---|
| 400,00 mV | 0,01 mV | ±(0,06% giá trị đo + 4 digit) |
| 4,0000 V | 0,0001 V | ±(0,06% giá trị đo + 4 digit) |
| 40,000 V | 0,001 V | ±(0,06% giá trị đo + 4 digit) |
| 400,00 V | 0,01 V | ±(0,06% giá trị đo + 4 digit) |
| 1.000,0 V | 0,1 V | ±(0,1% giá trị đo + 5 digit) |
Đo điện áp AC True RMS và AC+DC
| Phạm vi hiển thị | Đơn vị chia | Sai số cơ bản |
|---|---|---|
| 400,00 mV | 0,01 mV | ±(1% giá trị đo + 40 digit) |
| 4,0000 V | 0,0001 V | ±(1% giá trị đo + 30 digit) |
| 40,000 V | 0,001 V | ±(1% giá trị đo + 30 digit) |
| 400,00 V | 0,01 V | ±(1% giá trị đo + 30 digit) |
| 1.000,0 V | 0,1 V | ±(1% giá trị đo + 30 digit) |
Dải tần số áp dụng: 50–1.000 Hz.
Đo dòng điện DC
| Phạm vi hiển thị | Đơn vị chia | Sai số cơ bản |
|---|---|---|
| 400,00 µA | 0,01 µA | ±(1% giá trị đo + 3 digit) |
| 4.000,0 µA | 0,1 µA | ±(1% giá trị đo + 3 digit) |
| 40,000 mA | 0,001 mA | ±(1% giá trị đo + 3 digit) |
| 400,00 mA | 0,01 mA | ±(1% giá trị đo + 3 digit) |
| 10,000 A | 0,001 A | ±(1% giá trị đo + 3 digit) |
Đo dòng điện AC True RMS và AC+DC
| Phạm vi hiển thị | Đơn vị chia | Sai số cơ bản |
|---|---|---|
| 400,00 µA | 0,01 µA | ±(1,5% giá trị đo + 30 digit) |
| 4.000,0 µA | 0,1 µA | ±(1,5% giá trị đo + 30 digit) |
| 40,000 mA | 0,001 mA | ±(1,5% giá trị đo + 30 digit) |
| 400,00 mA | 0,01 mA | ±(1,5% giá trị đo + 30 digit) |
| 10,000 A | 0,001 A | ±(1,5% giá trị đo + 30 digit) |
Theo hướng dẫn hãng, máy có thể đo 20 A tối đa 30 giây với độ chính xác giảm. Điều kiện xác định độ chính xác dòng AC là 18–28°C, độ ẩm dưới 75%; với dạng sóng không hình sin và hệ số đỉnh dưới 3, sai số tăng thêm ±(2% giá trị đọc + 2% toàn thang).
Đo điện trở
| Phạm vi hiển thị | Đơn vị chia | Sai số cơ bản |
|---|---|---|
| 400,00 Ω | 0,01 Ω | ±(0,3% giá trị đo + 9 digit) |
| 4,0000 kΩ | 0,0001 kΩ | ±(0,3% giá trị đo + 4 digit) |
| 40,000 kΩ | 0,001 kΩ | ±(0,3% giá trị đo + 4 digit) |
| 400,00 kΩ | 0,01 kΩ | ±(0,3% giá trị đo + 4 digit) |
| 4,0000 MΩ | 0,0001 MΩ | ±(0,3% giá trị đo + 4 digit) |
| 40,000 MΩ | 0,001 MΩ | ±(2% giá trị đo + 10 digit) |
Đo điện dung
| Phạm vi hiển thị | Đơn vị chia | Sai số cơ bản |
|---|---|---|
| 40,000 nF | 0,001 nF | ±(3,5% giá trị đo + 40 digit) |
| 400,00 nF | 0,01 nF | ±(3,5% giá trị đo + 40 digit) |
| 4,0000 µF | 0,0001 µF | ±(3,5% giá trị đo + 10 digit) |
| 40,000 µF | 0,001 µF | ±(3,5% giá trị đo + 10 digit) |
| 400,00 µF | 0,01 µF | ±(3,5% giá trị đo + 10 digit) |
| 4.000,0 µF | 0,1 µF | ±(5% giá trị đo + 10 digit) |
| 40,000 mF | 0,001 mF | ±(5% giá trị đo + 10 digit) |
Đo tần số trong mạch điện tử
| Phạm vi hiển thị | Đơn vị chia | Sai số cơ bản |
|---|---|---|
| 40,000 Hz | 0,001 Hz | ±(0,1% giá trị đo + 1 digit) |
| 400,00 Hz | 0,01 Hz | ±(0,1% giá trị đo + 1 digit) |
| 4,0000 kHz | 0,0001 kHz | ±(0,1% giá trị đo + 1 digit) |
| 40,000 kHz | 0,001 kHz | ±(0,1% giá trị đo + 1 digit) |
| 400,00 kHz | 0,01 kHz | ±(0,1% giá trị đo + 1 digit) |
| 4,0000 MHz | 0,0001 MHz | ±(0,1% giá trị đo + 1 digit) |
| 40,000 MHz | 0,001 MHz | ±(0,1% giá trị đo + 1 digit) |
| 100,00 MHz | 0,01 MHz | Hãng không quy định |
Độ nhạy tối thiểu: 0,8 V RMS khi tần số dưới 100 kHz, 5 V RMS khi trên 100 kHz, với hệ số lấp đầy 20–80%.
Đo tần số trong mạch điện lực
| Phạm vi hiển thị | Đơn vị chia | Sai số cơ bản |
|---|---|---|
| 40,00 Hz–10,000 kHz | 0,01 Hz–0,001 kHz | ±0,5% giá trị đo |
Độ nhạy: 1 V RMS.
Đo hệ số lấp đầy xung
| Phạm vi hiển thị | Đơn vị chia | Sai số cơ bản |
|---|---|---|
| 0,10–99,00% | 0,01% | ±(1,2% giá trị đo + 2 digit) |
Độ rộng xung: 100 µs–100 ms; tần số: 5 Hz–150 kHz.
Đo nhiệt độ
| Phạm vi hiển thị | Đơn vị chia | Sai số cơ bản |
|---|---|---|
| −50,0 đến +1.200,0°C | 0,1°C | ±(1% giá trị đo + 2,5°C) |
| −58,0 đến +2.192,0°F | 0,1°F | ±(1% giá trị đo + 4,5°F) |
Sai số chưa bao gồm đầu dò loại K. Giới hạn sử dụng thực tế cần phù hợp với đầu dò được lắp.
Đo vòng dòng 4–20 mA
| Phạm vi hiển thị | Đơn vị chia | Sai số cơ bản |
|---|---|---|
| −25,00 đến +125,00% | 0,01% | ±50 digit |
Quy đổi: 4 mA = 0%; 20 mA = 100%. Đây là chức năng đo và hiển thị theo phần trăm, không phải chức năng phát tín hiệu dòng.
Các bảng thông số chi tiết được đối chiếu theo hướng dẫn sử dụng CMM-40 của Sonel.
Đặc điểm thiết bị
| Thông số | CMM-40 |
|---|---|
| Màn hình | 40.000 counts, có đèn nền |
| Chọn thang đo | Tự động hoặc thủ công |
| Chức năng hỗ trợ | HOLD, MAX/MIN, REL, PEAK HOLD, AC+DC |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Cấp an toàn đo lường | CAT IV 600 V / CAT III 1.000 V |
| Kích thước | 187 × 81 × 55 mm |
| Khối lượng | 342 g |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–40°C |
Nguồn: datasheet chính thức Sonel CMM-40.
Vì sao lựa chọn Tân Việt Phát (TVPE)?
Khi tìm mua đồng hồ vạn năng công nghiệp Sonel CMM-40, khách hàng nên xác định các phép đo thường dùng và phụ kiện cần thiết. Với công việc đo nhiệt độ, cần chọn đầu dò phù hợp; với kiểm tra điện, cần đối chiếu dây đo và phụ kiện với môi trường sử dụng.
Yêu cầu báo giá nên ghi rõ model, số lượng, danh mục phụ kiện và hồ sơ cần cung cấp. Việc thống nhất cấu hình giúp bộ phận mua hàng và kỹ thuật cùng kiểm tra đúng thiết bị, đồng thời tránh nhầm thông số giữa các model trong dòng CMM.
Liên hệ TVPE để trao đổi nhu cầu về đồng hồ vạn năng công nghiệp Sonel CMM-40, yêu cầu tư vấn cấu hình, báo giá, thời gian giao hàng và điều kiện bảo hành.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.